đa dạng

đa dạng

Khu vườn này có một hệ thực vật rất đa dạng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều hình thức, kiểu loại khác nhau: Chỉ tính chất của một sự vật, hiện tượng bao gồm nhiều thành phần, hình thái, chủng loại phong phú không giống nhau.
    • Phong phú, không đơn điệu: Diễn tả sự phong phú, đa dạng về màu sắc, hình dáng, tính cách, ý kiến, v.v.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sinh vậtvùng nhiệt đới rất đa dạng. (Chỉ sự phong phú về nhiều loài khác nhau.)
    • Văn hóa Việt Nam mang tính đa dạng, thống nhất. (Chỉ sự phong phú, nhiều vẻ trong một chỉnh thể.)
    • ấy sở thích rất đa dạng, từ hội họa đến thể thao mạo hiểm. (Chỉ nhiều sở thích khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính đa dạng": danh từ hóa, chỉ đặc tính, phẩm chất đa dạng của một sự vật, hiện tượng.

    • Chúng ta cần bảo vệ tính đa dạng sinh học của khu rừng. (Chỉ đặc tính phong phú về các loài sinh vật.)
  • "làm đa dạng hóa" / "đa dạng hóa": động từ, chỉ hành động tạo ra hoặc phát triển thêm nhiều hình thức, loại hình khác nhau.

    • Công ty đang đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường. (Chỉ hành động phát triển thêm nhiều dòng sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Đa dạng hóa (động từ): làm cho trở nên đa dạng.
  • Đa dạng sinh học (danh từ kép): chỉ sự phong phú về số lượng chủng loại sinh vật trong một hệ sinh thái.
  • Phong phú (tính từ): nhiều về số lượng, chủng loại (gần nghĩa, nhưng "phong phú" thường nhấn mạnh số lượng nhiều, còn "đa dạng" nhấn mạnh sự khác biệt, nhiều loại hình).
Từ đồng nghĩa
  • Phong phú: giàu có, dồi dào về số lượng chủng loại.
  • Nhiều vẻ: nhiều hình thức, biểu hiện khác nhau.
  • Phức tạp: nhiều thành phần, yếu tố đan xen (có thể mang sắc thái khó khăn hơn "đa dạng").
Từ trái nghĩa
  • Đơn điệu: lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không thay đổi.
  • Nghèo nàn: ít về số lượng chủng loại, thiếu sự phong phú.
  • Đồng nhất: giống nhau, cùng một tính chất, không sự khác biệt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Sự đa dạng gia vị của cuộc sống": Thành ngữ mượn ý từ tiếng Anh ("Variety is the spice of life"), nhấn mạnh sự đa dạng làm cho cuộc sống thú vị ý nghĩa hơn.
  • "Đa dạng bao dung": Cụm từ thường dùng trong xã hội học, chỉ sự chấp nhận tôn trọng những sự khác biệt.

Từ chứa "đa dạng"